F
Ford EcoSport
Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.
2018–2022
Ambiente/Trend/Titanium (1.5 Dragon & 1.0 EcoBoost)
Thông tin tham khảo
- Động cơ
- 1.5L Dragon Ti-VCT I4 xăng (122 PS, 151 Nm) / 1.0L EcoBoost I3 turbo xăng (125 PS, 175 Nm)
- Hộp số
- Số sàn 5 cấp / Tự động 6 cấp
- Dung tích bình xăng
- 52.00 lít
- Mức tiêu hao kết hợp
- 6.50 L/100km
- Mức tiêu hao đô thị
- 8.50 L/100km
- Mức tiêu hao cao tốc
- 5.50 L/100km
- Loại nhớt
- 1.5L: 5W-30; 1.0 EcoBoost: 5W-20/5W-30 tổng hợp (WSS-M2C948-B/950-A)
- Dung tích nhớt
- 1.5L: ~4.3L; 1.0 EcoBoost: ~4.1L (kèm lọc)
- Chu kỳ thay nhớt
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Chu kỳ bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000-10.000 km
Nguồn tham khảo
2014–2017
Ambiente/Trend/Titanium (1.5 & 2.0)
Thông tin tham khảo
- Động cơ
- 1.5L Ti-VCT I4 xăng (112 PS) / 2.0L Duratec I4 xăng (143 PS)
- Hộp số
- Số sàn 5 cấp / Tự động 6 cấp (PowerShift)
- Dung tích bình xăng
- 52.00 lít
- Mức tiêu hao kết hợp
- 6.80 L/100km
- Mức tiêu hao đô thị
- 8.50 L/100km
- Mức tiêu hao cao tốc
- 5.80 L/100km
- Loại nhớt
- Ford/Castrol 5W-30 tổng hợp (WSS-M2C913)
- Dung tích nhớt
- ~4.0-4.3L (kèm lọc)
- Chu kỳ thay nhớt
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Chu kỳ bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000-10.000 km
Nguồn tham khảo
Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn
NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.
Bắt đầu ngay