NoteDri
Blog
K Kia

Kia Sportage

Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.

2022–nay Bản Luxury/Premium/Signature/Signature X-Line Thông tin tham khảo
Động cơ
1.6L T-GDI Turbo (180 mã lực, 265 Nm) hoặc 2.0L Nu MPI (156 mã lực); bản dầu 2.0L CRDi tùy bản
Hộp số
Tự động 7 cấp DCT (1.6T) / Tự động 6 cấp (2.0)
Dung tích bình xăng
54.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.50 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
9.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.40 L/100km
Loại nhớt
5W-30 (API SN/SP)
Dung tích nhớt
4.0 L (1.6T); 4.5 L (2.0)
Chu kỳ thay nhớt
5.000-10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng
2016–2021 Bản 2.0G xăng / 2.0D dầu (nhập khẩu Hàn Quốc) Thông tin tham khảo
Động cơ
2.0L Nu MPI xăng (155 mã lực, 196 Nm); bản dầu 2.0L R-line CRDi (185 mã lực, 400 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp
Dung tích bình xăng
62.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
8.50 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
10.50 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.50 L/100km
Loại nhớt
5W-30 (API SN xăng); 5W-30 ACEA C2/C3 (dầu CRDi)
Dung tích nhớt
4.0 L (xăng); 6.3 L (dầu CRDi)
Chu kỳ thay nhớt
5.000-10.000 km (xăng); 5.000 km (dầu)
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng
2010–2016 Bản 2.0 Dual CVVT (nhập khẩu) Thông tin tham khảo
Động cơ
2.0L Theta II/Nu I4 Dual CVVT (~164 mã lực); bản dầu 2.0L CRDi tùy thị trường
Hộp số
Tự động 6 cấp
Dung tích bình xăng
58.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
9.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
11.50 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
7.00 L/100km
Loại nhớt
5W-30 (API SN)
Dung tích nhớt
4.0 L
Chu kỳ thay nhớt
5.000-10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng

Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn

NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.

Bắt đầu ngay