NoteDri
Blog
M Mazda

Mazda CX-5

Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.

2023–nay Bản 2.0L & 2.5L Signature (facelift) Thông tin tham khảo
Động cơ
2.0L SkyActiv-G (154 mã lực/200 Nm) hoặc 2.5L SkyActiv-G (188 mã lực/252 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp (AT), FWD/AWD
Dung tích bình xăng
58.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
9.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.00 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 0W-20 (API SN/SP, ILSAC GF-5/GF-6)
Dung tích nhớt
2.0L: ~4.3L; 2.5L: ~4.5L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km
2017–2023 Bản 2.0L Deluxe/Luxury/Premium & 2.5L Signature/AWD Đã xác minh
Động cơ
2.0L SkyActiv-G (154 mã lực/200 Nm) hoặc 2.5L SkyActiv-G (188 mã lực/252 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp (AT), FWD/AWD
Dung tích bình xăng
58.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
9.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.00 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 0W-20 (API SN/SP, ILSAC GF-5/GF-6)
Dung tích nhớt
2.0L: ~4.3L; 2.5L: ~4.5L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km

Nguồn tham khảo

2013–2017 Bản 2.0L / 2.5L Thông tin tham khảo
Động cơ
2.0L SkyActiv-G (155 mã lực/200 Nm) hoặc 2.5L SkyActiv-G (188 mã lực/250 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp (AT), FWD/AWD
Dung tích bình xăng
56.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
9.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.00 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 0W-20 (API SN/SP, ILSAC GF-5/GF-6)
Dung tích nhớt
2.0L: ~4.3L; 2.5L: ~4.5L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km

Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn

NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.

Bắt đầu ngay