NoteDri
Blog
M Mazda

Mazda Mazda3

Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.

2019–nay Bản 1.5L Deluxe/Luxury/Premium & 2.0L Signature (sedan & Sport hatchback) Đã xác minh
Động cơ
1.5L SkyActiv-G (110 mã lực/144 Nm) hoặc 2.0L SkyActiv-G (153 mã lực/200 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp (AT)
Dung tích bình xăng
51.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
6.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
7.40 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
5.00 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 0W-20 (API SN/SP, ILSAC GF-5/GF-6)
Dung tích nhớt
1.5L: ~4.2L; 2.0L: ~4.5L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km
2014–2019 Bản 1.5L / 2.0L (sedan & hatchback) Đã xác minh
Động cơ
1.5L SkyActiv-G (110 mã lực/144 Nm) hoặc 2.0L SkyActiv-G (153 mã lực/200 Nm)
Hộp số
Tự động 6 cấp (AT)
Dung tích bình xăng
51.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
6.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
7.40 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
5.00 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 0W-20 (API SN/SP, ILSAC GF-5/GF-6)
Dung tích nhớt
1.5L: ~4.2L; 2.0L: ~4.5L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km
2010–2014 Bản 1.6L MT/AT & 2.0L AT (sedan & hatchback) - nhập khẩu/lắp ráp Thông tin tham khảo
Động cơ
1.6L MZR I4 (105 mã lực/144 Nm) hoặc 2.0L MZR I4 (150 mã lực/183 Nm)
Hộp số
Số sàn 5 cấp (MT) / tự động 4-5 cấp (AT)
Dung tích bình xăng
55.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.00 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
9.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
5.50 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 5W-30 (API SN, ILSAC GF-5)
Dung tích nhớt
1.6L: ~3.8L; 2.0L: ~4.3L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000 km hoặc 6 tháng (đô thị); tối đa 10.000 km
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km

Nguồn tham khảo

Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn

NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.

Bắt đầu ngay