NoteDri
Blog
N Nissan

Nissan X-Trail

Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.

2016–2021 Bản 2.0 SL Luxury/Premium, 2.5 SV Luxury/Premium 4WD Thông tin tham khảo
Động cơ
2.0L MR20DD (144 mã lực, 200 Nm) hoặc 2.5L QR25DE (170 mã lực, 224 Nm)
Hộp số
Tự động vô cấp Xtronic CVT (mô phỏng 7 cấp), bản 2.5 SV có 4WD
Dung tích bình xăng
60.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
7.70 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
10.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
6.40 L/100km
Loại nhớt
5W-30 (xăng, API SN)
Dung tích nhớt
Khoảng 4.3-4.6 L (kèm thay lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000-10.000 km hoặc 6 tháng
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000-10.000 km

Nguồn tham khảo

2012–2015 Bản 2.5 (nhập khẩu nguyên chiếc) Chưa xác minh - vui lòng kiểm tra thêm
Động cơ
2.5L QR25DE I4 DOHC, ~168 mã lực @6000, 225 Nm @4400
Hộp số
Tự động vô cấp Xtronic CVT
Dung tích bình xăng
65.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
8.50 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
11.00 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
7.00 L/100km
Loại nhớt
5W-30 (xăng, API SN)
Dung tích nhớt
Khoảng 4.3-4.6 L (kèm thay lọc)
Chu kỳ thay nhớt
5.000-10.000 km hoặc 6 tháng
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000-10.000 km

Nguồn tham khảo

Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn

NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.

Bắt đầu ngay