NoteDri
Blog
S Skoda

Skoda Slavia

Thông số kỹ thuật theo từng đời xe: dung tích bình xăng, mức tiêu hao, loại nhớt và chu kỳ bảo dưỡng.

2023–nay 1.0 TSI (115 mã lực) / 1.5 TSI (150 mã lực) Chưa xác minh - vui lòng kiểm tra thêm
Động cơ
1.0L TSI tăng áp I3 (115 mã lực/178 Nm) hoặc 1.5L TSI I4 (150 mã lực/250 Nm)
Hộp số
Số tự động ly hợp kép 6/7 cấp (DSG) hoặc số sàn 6 cấp (MT)
Dung tích bình xăng
45.00 lít
Mức tiêu hao kết hợp
6.20 L/100km
Mức tiêu hao đô thị
7.60 L/100km
Mức tiêu hao cao tốc
5.30 L/100km
Loại nhớt
Dầu tổng hợp 5W-30 / 5W-40 (VW 504.00/508.00)
Dung tích nhớt
~4.0L (kèm lọc)
Chu kỳ thay nhớt
10.000-15.000 km hoặc 12 tháng
Chu kỳ bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 15.000 km hoặc 12 tháng (cần xác minh)

Nguồn tham khảo

  • Ước tính từ thông số Slavia toàn cầu (VW MQB-A0)
  • CẦN XÁC MINH theo bản VN.

Ghi chép và nhắc bảo dưỡng đúng chu kỳ cho xe của bạn

NoteDri tự điền thông số theo hãng · dòng · đời xe, nhắc thay nhớt và bảo dưỡng đúng hạn.

Bắt đầu ngay