H
Honda CR-V
Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.
2023–nay
Bản G / L / L AWD (1.5 Turbo, lắp ráp VN)
Verified
- Engine
- 1.5L VTEC Turbo DOHC, 4 xi-lanh, 1498cc, 188 mã lực/5600rpm, 240Nm
- Transmission
- CVT, dẫn động FWD hoặc AWD
- Fuel tank capacity
- 57.00 lít
- Combined consumption
- 7.20 L/100km
- City consumption
- 9.00 L/100km
- Highway consumption
- 6.00 L/100km
- Oil type
- 0W-20 full synthetic (API SP)
- Oil capacity
- ~3.7L (có lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km
Reference source
2018–2022
Bản E / G / L (1.5 Turbo 7 chỗ, nhập Thái rồi lắp ráp VN)
Verified
- Engine
- 1.5L VTEC Turbo DOHC, 4 xi-lanh, 1498cc, 188 mã lực/5600rpm, 240Nm/2000-5000rpm
- Transmission
- CVT, dẫn động cầu trước
- Fuel tank capacity
- 57.00 lít
- Combined consumption
- 6.90 L/100km
- City consumption
- 8.90 L/100km
- Highway consumption
- 5.70 L/100km
- Oil type
- 0W-20 full synthetic (API SN/SP)
- Oil capacity
- ~3.7L (có lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km
Reference source
2013–2017
Bản 2.0AT / 2.4AT (nhập Thái Lan)
Reference info
- Engine
- 2.0L i-VTEC (155 mã lực) / 2.4L i-VTEC (190 mã lực) DOHC, 4 xi-lanh
- Transmission
- AT 5 cấp, dẫn động cầu trước (2.4 có 4WD đời đầu)
- Fuel tank capacity
- 58.00 lít
- Combined consumption
- 9.40 L/100km
- City consumption
- 11.50 L/100km
- Highway consumption
- 7.50 L/100km
- Oil type
- 0W-20 / 5W-30 synthetic
- Oil capacity
- ~4.2L (2.4L, có lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km (số liệu tiêu hao cho bản 2.4AT)
Reference source
2008–2012
Bản 2.0AT / 2.4AT (lắp ráp VN)
Reference info
- Engine
- 2.0L SOHC i-VTEC (150-152 mã lực, 190Nm) / 2.4L DOHC i-VTEC (168 mã lực, 220Nm), 4 xi-lanh
- Transmission
- AT 5 cấp, dẫn động cầu trước (2.4 có 4WD đời đầu)
- Fuel tank capacity
- 58.00 lít
- Combined consumption
- 9.50 L/100km
- City consumption
- 12.00 L/100km
- Highway consumption
- 7.80 L/100km
- Oil type
- 0W-20 / 5W-30 synthetic
- Oil capacity
- ~4.2L (2.4L, có lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km. CR-V gen3 lắp ráp tại VN, là đời đầu tiên bán phổ biến tại VN (số liệu tiêu hao cho 2.4AT)
Reference source
Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule
NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.
Get started