M
MG MG5
Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.
2022–nay
Bản MT (số sàn) / CVT STD / CVT Deluxe (LUX) - MT dùng số sàn 5 cấp, còn lại CVT
Verified
- Engine
- 1.5L DOHC 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, 1.498 cc, 112-113 mã lực @6.000 rpm, 150 Nm @4.500 rpm
- Transmission
- Số sàn 5 cấp (bản MT) hoặc CVT giả lập 8 cấp (bản STD/Deluxe), dẫn động cầu trước (2WD)
- Fuel tank capacity
- 48.00 lít
- Combined consumption
- 6.10 L/100km
- City consumption
- 7.80 L/100km
- Highway consumption
- 5.30 L/100km
- Oil type
- 5W-30 tổng hợp toàn phần, API SN/SP (động cơ xăng hút khí tự nhiên)
- Oil capacity
- khoảng 4.0 lít (kèm thay lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km / 12 tháng (dầu tổng hợp) - lần đầu 5.000 km
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng; thay dầu/lọc theo chu kỳ 10.000 km
Reference source
Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule
NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.
Get started