NoteDri
Blog
M MG

MG ZS

Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.

2024–nay STD / LUX (New ZS facelift 2024) - 1.5L hút khí tự nhiên + CVT (bản VN; bản 1.3T turbo toàn cầu không bán chính hãng VN) Reference info
Engine
1.5L DOHC 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, 1.498 cc, 112 mã lực @6.000 rpm, 150 Nm @4.500 rpm
Transmission
CVT giả lập 8 cấp, dẫn động cầu trước (2WD)
Fuel tank capacity
48.00 lít
Combined consumption
6.30 L/100km
City consumption
8.10 L/100km
Highway consumption
5.30 L/100km
Oil type
5W-30 tổng hợp toàn phần, API SN/SP
Oil capacity
khoảng 4.0 lít (kèm thay lọc)
Oil change interval
10.000 km / 12 tháng (dầu tổng hợp) - lần đầu 5.000 km
Maintenance interval
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng
2021–2023 STD+ / COM+ / LUX+ (facelift 2021) - 1.5L hút khí tự nhiên + CVT (thay 4AT đời đầu), nhập Thái Lan Verified
Engine
1.5L DOHC 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, 1.498 cc, 112 mã lực @6.000 rpm, 150 Nm @4.500 rpm
Transmission
CVT giả lập 8 cấp (thay cho 4AT đời đầu), dẫn động cầu trước (2WD)
Fuel tank capacity
48.00 lít
Combined consumption
6.30 L/100km
City consumption
8.10 L/100km
Highway consumption
5.30 L/100km
Oil type
5W-30 tổng hợp toàn phần, API SN/SP
Oil capacity
khoảng 4.0 lít (kèm thay lọc)
Oil change interval
10.000 km / 12 tháng (dầu tổng hợp) - lần đầu 5.000 km
Maintenance interval
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng

Reference source

2020–2021 STD / COM / LUX (đời đầu ra mắt VN 07/2020) - 1.5L hút khí tự nhiên + hộp số TỰ ĐỘNG 4 CẤP (4AT), nhập Trung Quốc Verified
Engine
1.5L DOHC 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, 1.498 cc, 112 mã lực @6.000 rpm, 150 Nm @4.500 rpm
Transmission
Hộp số tự động 4 cấp (4AT), dẫn động cầu trước (2WD)
Fuel tank capacity
48.00 lít
Combined consumption
6.60 L/100km
City consumption
8.20 L/100km
Highway consumption
5.60 L/100km
Oil type
5W-30 tổng hợp toàn phần, API SN/SP (động cơ xăng hút khí tự nhiên)
Oil capacity
khoảng 4.0 lít (kèm thay lọc)
Oil change interval
10.000 km / 12 tháng (dầu tổng hợp) - lần đầu 5.000 km
Maintenance interval
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng

Reference source

Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule

NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.

Get started