T
Toyota Camry
Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.
2024–nay
2.0Q (xăng) / 2.5HEV (Hybrid) - gen9 XV80
Hybrid
Reference info
- Engine
- 2.0L M20A-FKS (170 PS/199 Nm). Bản HEV: 2.5L A25A-FXS + mô-tơ điện, hệ THS, tổng ~230 PS
- Transmission
- CVT (2.0) / e-CVT (2.5HEV)
- Fuel tank capacity
- 50.00 lít
- Combined consumption
- 6.50 L/100km
- City consumption
- 8.50 L/100km
- Highway consumption
- 5.50 L/100km
- Oil type
- 0W-16 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota Genuine)
- Oil capacity
- 4.5 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Maintenance interval
- Kiểm tra/đảo lốp mỗi 5.000 km; bảo dưỡng cấp 10.000 km
Reference source
2019–2024
2.0G / 2.5Q (gen8 XV70)
Verified
- Engine
- 2.0L M20A-FKS Dynamic Force (167 PS/199 Nm) hoặc 2.5L A25A-FKS (178-209 PS/231 Nm)
- Transmission
- CVT (2.0) hoặc tự động 8 cấp (2.5Q)
- Fuel tank capacity
- 60.00 lít
- Combined consumption
- 7.50 L/100km
- City consumption
- 9.80 L/100km
- Highway consumption
- 6.10 L/100km
- Oil type
- 0W-16 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota Genuine)
- Oil capacity
- 4.5 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Maintenance interval
- Kiểm tra/đảo lốp mỗi 5.000 km; bảo dưỡng cấp 10.000 km
Reference source
2012–2018
2.0E (6AR-FSE) / 2.5G / 2.5Q (2AR-FE) - gen7 XV50
Reference info
- Engine
- 2.0L 6AR-FSE (148 PS/187 Nm, từ 2015) hoặc 2.5L 2AR-FE (178 PS/231 Nm)
- Transmission
- Tự động 6 cấp (2.0/2.5)
- Fuel tank capacity
- 70.00 lít
- Combined consumption
- 7.80 L/100km
- City consumption
- 10.50 L/100km
- Highway consumption
- 6.30 L/100km
- Oil type
- 0W-20 hoặc 5W-30 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.4 lít (2.5L, kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
2007–2012
2.4G / 3.5Q (gen6 XV40)
Reference info
- Engine
- 2.4L 2AZ-FE (167 PS/224 Nm) hoặc 3.5L V6 2GR-FE (277 PS/346 Nm)
- Transmission
- Tự động 5 cấp (2.4) hoặc tự động 6 cấp (3.5Q)
- Fuel tank capacity
- 70.00 lít
- Combined consumption
- 9.50 L/100km
- City consumption
- 12.00 L/100km
- Highway consumption
- 7.50 L/100km
- Oil type
- 5W-30 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.4 lít (2.4L) / 6.1 lít (V6 3.5L, kèm lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule
NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.
Get started