T
Toyota Corolla Altis
Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.
2022–2025
1.8HEV (Hybrid) - gen12 E210
Hybrid
Verified
- Engine
- 1.8L 2ZR-FXE (97 PS/142 Nm) + mô-tơ điện 53 PS/163 Nm, hệ THS-II, tổng ~122 PS
- Transmission
- e-CVT
- Fuel tank capacity
- 43.00 lít
- Combined consumption
- 4.80 L/100km
- City consumption
- 4.20 L/100km
- Highway consumption
- 5.10 L/100km
- Oil type
- 0W-16 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota Genuine)
- Oil capacity
- 4.2 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Maintenance interval
- Kiểm tra/đảo lốp mỗi 5.000 km; bảo dưỡng cấp 10.000 km
Reference source
2022–2025
1.8G / 1.8E (xăng) - gen12 E210
Verified
- Engine
- 1.8L 2ZR-FAE/FBE (138-140 PS/173 Nm)
- Transmission
- CVT
- Fuel tank capacity
- 50.00 lít
- Combined consumption
- 6.50 L/100km
- City consumption
- 8.00 L/100km
- Highway consumption
- 5.50 L/100km
- Oil type
- 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota Genuine)
- Oil capacity
- 4.2 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 12 tháng
- Maintenance interval
- Kiểm tra/đảo lốp mỗi 5.000 km; bảo dưỡng cấp 10.000 km
Reference source
2014–2021
1.8G/1.8E (2ZR-FE) và 2.0 (3ZR-FE) - gen11 E160/E170
Reference info
- Engine
- 1.8L 2ZR-FE (138 PS/173 Nm) hoặc 2.0L 3ZR-FE Valvematic (143 PS/187 Nm), DOHC Dual VVT-i, ACIS
- Transmission
- Số sàn 6 cấp (1.8E) hoặc CVT (7 cấp ảo)
- Fuel tank capacity
- 55.00 lít
- Combined consumption
- 6.50 L/100km
- City consumption
- 8.60 L/100km
- Highway consumption
- 5.20 L/100km
- Oil type
- 0W-20 hoặc 5W-30 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.2 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
2008–2013
1.8 J/G/V (1ZZ-FE/2ZR-FE) và 2.0V (3ZR-FE) - gen10 E140/E150
Reference info
- Engine
- 1.8L 1ZZ-FE (132 PS/170 Nm) rồi 2ZR-FE Dual VVT-i (138 PS/173 Nm); 2.0L 3ZR-FE Valvematic (143 PS/187 Nm)
- Transmission
- Số sàn 6 cấp (1.8E) hoặc tự động 4 cấp / CVT (7 cấp ảo từ 2010)
- Fuel tank capacity
- 55.00 lít
- Combined consumption
- 7.00 L/100km
- City consumption
- 9.00 L/100km
- Highway consumption
- 5.60 L/100km
- Oil type
- 5W-30 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.2 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule
NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.
Get started