T
Toyota Innova
Specifications by generation: fuel tank capacity, consumption, oil type, and maintenance intervals.
2016–2023
2.0E / 2.0G / 2.0V (gen2 AN140)
Verified
- Engine
- 2.0L 1TR-FE Dual VVT-i, 4 xy-lanh DOHC, 136 PS @5600, 182 Nm @4000
- Transmission
- Số sàn 5 cấp (MT) hoặc tự động 6 cấp (V)
- Fuel tank capacity
- 55.00 lít
- Combined consumption
- 9.10 L/100km
- City consumption
- 11.40 L/100km
- Highway consumption
- 7.80 L/100km
- Oil type
- 5W-30 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.6 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
2006–2015
2.0 J/G/V / 2.0E (gen1 AN40)
Reference info
- Engine
- 2.0L 1TR-FE VVT-i, 4 xy-lanh DOHC, ~136 PS/182 Nm
- Transmission
- Số sàn 5 cấp (MT) hoặc tự động 4 cấp (V)
- Fuel tank capacity
- 55.00 lít
- Combined consumption
- 9.80 L/100km
- City consumption
- 12.50 L/100km
- Highway consumption
- 8.00 L/100km
- Oil type
- 5W-30 hoặc 0W-20 (nhớt tổng hợp Toyota)
- Oil capacity
- 4.6 lít (kèm lọc)
- Oil change interval
- 5.000-10.000 km hoặc 6-12 tháng
- Maintenance interval
- Bảo dưỡng mỗi 5.000 km; cấp lớn 10.000 km
Reference source
Log and get reminded about your vehicle's maintenance schedule
NoteDri auto-fills specs by make, model and generation, and reminds you when oil changes and maintenance are due.
Get started